cognitive content

Học thuật
Thân thiện
cognitive content

A student's cognitive content grows as they read a new book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung nhận thức: Tổng hợp hoặc phạm vi của những đã được tri giác, khám phá hoặc học hỏi. Đây toàn bộ thông tin, ý tưởng, kiến thức hiểu biết tồn tại trong tâm trí một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cognitive content of the lecture was very dense and required careful study. (Nội dung nhận thức của bài giảng rất phức tạp đòi hỏi sự nghiên cứu cẩn thận.)
    • Different cultures can have vastly different cognitive content about the same natural phenomenon. (Các nền văn hóa khác nhau có thể nội dung nhận thức rất khác nhau về cùng một hiện tượng tự nhiên.)
    • His research focuses on how cognitive content is organized in long-term memory. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào cách nội dung nhận thức được tổ chức trong trí nhớ dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học khoa học nhận thức: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để phân biệt giữa quá trình nhận thức (cognitive process) sản phẩm của quá trình đó (cognitive content).
    • The study analyzed not just the cognitive processes involved in decision-making, but also the cognitive content of the decisions themselves. (Nghiên cứu phân tích không chỉ các quá trình nhận thức liên quan đến việc ra quyết định, còn cả nội dung nhận thức của chính các quyết định đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Content (n): Nội dung. (Từ rộng hơn, có thể chỉ nội dung của một cuốn sách, bài phát biểu, hoặc trong ngữ cảnh khác).
  • Knowledge (n): Kiến thức. (Một phần quan trọng của "cognitive content", nhưng "knowledge" thường chỉ những được biết đúng hoặc đã được xác minh).
  • Mental content (n): Nội dung tinh thần. (Từ đồng nghĩa gần, thường được dùng thay thế trong triết học tâm trí).
Từ đồng nghĩa
  • Mental representation: Sự biểu diễn tinh thần.
  • Ideational content: Nội dung ý niệm.
Lưu ý sử dụng
  • "Cognitive content" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về tâm lý học, triết học, giáo dục khoa học nhận thức. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như "kiến thức" (knowledge), "hiểu biết" (understanding), hoặc đơn giản "nội dung" (content) sẽ phù hợp hơn.
cognitive content

A student's cognitive content grows as they read a new book.

Noun
  1. nội dung của những điều đã được nhận thức, lĩnh hội.

Từ đồng nghĩa